viscountship
/'vaikauntsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viscountship
/'vaikauntsi/
danh từ
- tước tử
Định nghĩa tiếng Anh
n. Alt. of Viscounty
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Alt. of Viscounty
Đang tải...