Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viscousness

/vi'siditi/

danh từ

  • tính sền sệt, tính lầy nhầy, tính nhớt
  • tính dẻo, tính dính
Định nghĩa tiếng Anh

n. resistance of a liquid to shear forces (and hence to flow)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...