Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visionariness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visionariness

//

  • xem visionary
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being visionary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...