Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9013

visionary

/'viʤnəri/

tính từ

  • tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, mộng ảo
    • visionary ideas: ý nghĩ hảo huyền
  • có những ý nghĩ hư ảo không thực tế

danh từ

  • người có những ý nghĩ hư ảo không thực tế
Biến thể từ visionaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person given to fanciful speculations and enthusiasms with little regard for what is actually possible\nn. a person with unusual powers of foresight

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...