visit a city
Nghĩa thường dùng
“We visit a city during our holiday.”Chúng tôi thăm một thành phố trong kỳ nghỉ.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We visit a city during our holiday.”Chúng tôi thăm một thành phố trong kỳ nghỉ.
Đang tải...