visit a museum
Nghĩa thường dùng
thăm bảo tàng
cụm từ
“They visit a museum during their trip.”Họ thăm bảo tàng trong chuyến đi.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They visit a museum during their trip.”Họ thăm bảo tàng trong chuyến đi.
Đang tải...