visit uncle
Nghĩa thường dùng
“I visit my uncle on Sundays.”Tôi thăm chú tôi vào Chủ nhật.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I visit my uncle on Sundays.”Tôi thăm chú tôi vào Chủ nhật.
Đang tải...