Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visitable

/'visitəbl/ phổ biến #47010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visitable

/'visitəbl/

tính từ

  • có thể thăm được
  • có thể tham quan được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Liable or subject to be visited or inspected.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...