Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visitatorial

/.vizitә'tɒ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visitatorial

//

* tính từ
  • thuộc sự kháo sát/thanh tra/kiểm tra
  • thuộc sự thăm viếng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to visitation, or a judicial visitor or superintendent; visitorial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...