visiting-card
/'vizitiɳkɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visiting-card
/'vizitiɳkɑ:d/
danh từ
- danh thiếp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...