Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

visitorial

//

  • xem visitatorial
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Visitatorial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...