Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visuality

phổ biến #34331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visuality

//

* danh từ
  • xem visual
  • sức nhìn xa, độ nhìn xa, tầm thấy được
  • sự hình dung, biểu tượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...