visualizer
/'viʒuәlaizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visualizer
//
* danh từ- người quan sát, dụng cụ để quan sát
- người hay tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. one whose prevailing mental imagery is visual