Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visualizer

/'viʒuәlaizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visualizer

//

* danh từ
  • người quan sát, dụng cụ để quan sát
  • người hay tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. one whose prevailing mental imagery is visual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...