visually
/'vizjuəli/ phổ biến #6319
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
visually
/'vizjuəli/
phó từ
- bằng mắt
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to vision
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to vision
Đang tải...