Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #42645

vitalism

/'vaitəlizm/

danh từ

  • thuyết sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. (philosophy) a doctrine that life is a vital principle distinct from physics and chemistry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...