Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vitalistic

/,vaitə'listik/

tính từ

  • (thuộc) thuyết sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or involving, vitalism, or the theory of\n a special vital principle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...