Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8443

vitality

/vai'tæliti/

danh từ

  • sức sống, sinh khí
  • khả năng tồn tại lâu dài
    • an artificial language has no vitality: một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
  • (văn học) sức sống, sức mạnh
    • a style full of vitality: văn phong đầy sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an energetic style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...