Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitality

/vai'tæliti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8443

Nghĩa thường dùng

sự sống động danh từ

“Regular exercise boosts your vitality.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức sống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitality

/vai'tæliti/

danh từ

  • sức sống, sinh khí
  • khả năng tồn tại lâu dài
    • an artificial language has no vitality: một ngôn ngữ giả tạo không thể tồn tại lâu dài
  • (văn học) sức sống, sức mạnh
    • a style full of vitality: văn phong đầy sức sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an energetic style

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...