Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vitals

/'vaitlz/

danh từ số nhiều

  • (y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
  • (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước
  • (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n a bodily organ that is essential for life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...