Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitals

/'vaitlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitals

/'vaitlz/

danh từ số nhiều

  • (y học) cơ quan bảo đảm sự sống (tim, phổi...)
  • (hàng hải) phần tàu ngập dưới nước
  • (nghĩa bóng) bộ phận chủ yếu, phần chủ yếu
Định nghĩa tiếng Anh

n a bodily organ that is essential for life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...