vitaminize
/'vitәminaiz, 'vaitә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitaminize
//
* ngoại động từ- cho thêm vitamin vào (một món ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
v add vitamins as a supplement
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v add vitamins as a supplement
Đang tải...