Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viticultural

/,vini'kʌltʃərəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viticultural

/,vini'kʌltʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) sự trồng nho
    • vinicultural region: miền trồng nho
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to viticulture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...