Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitreousness

/'vɪtrɪəsnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitreousness

//

* danh từ
  • tính chất trong suốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being vitreous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...