vitrics
/'vitriks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitrics
//
* danh từ- đồ thủy tinh
- kỹ thuật sản xuất đồ thủy tinh
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...