Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vitrifaction

//

* danh từ
  • sự hoá thành thuỷ tinh; sự nấu thành thuỷ tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act, art, or process of vitrifying; also, the\n state of being vitrified.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...