vitriolic
/,vitri'ɔlik/ GRE phổ biến #25761
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitriolic
/,vitri'ɔlik/
tính từ
- sunfuric
- vitriolic acid: axit sunfuric
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay
- vitriolic pen: ngòi bút châm chọc chua cay
Định nghĩa tiếng Anh
s harsh or corrosive in tone s of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action