Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitriolic

/,vitri'ɔlik/ GRE phổ biến #25761
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitriolic

/,vitri'ɔlik/

tính từ

  • sunfuric
    • vitriolic acid: axit sunfuric
  • (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay
    • vitriolic pen: ngòi bút châm chọc chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

s harsh or corrosive in tone s of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...