vitriolise
/'vitrəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitriolise
/'vitrəlaiz/
ngoại động từ
- sunfat hoá
- hắt axit sunfuric vào mặt (ai) (để trả thù); đầu độc bằng axit sunfuric
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...