vituline
/'vitjulain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vituline
//
* tính từ- thuộc bê, bò non
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to a calf or veal.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to a calf or veal.
Đang tải...