Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viva voce

/'vaivə'vousi/

tính từ

  • hỏi miệng, vấn đáp
    • viva_voce examination: thi vấn đáp

phó từ

  • bằng miệng, vấn đáp

danh từ

  • kỳ thi vấn đáp
    • to be ploughed in the viva_voce: (từ lóng) bị đánh hỏng ở kỳ thi vấn đáp
Định nghĩa tiếng Anh

By word of mouth; orally.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...