vividly
//
* phó từ- chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
- mạnh mẽ, đầy sức sống (người)
- sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ)
- sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a vivid manner
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a vivid manner
Đang tải...