Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9349

vividly

//

* phó từ
  • chói, chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
  • mạnh mẽ, đầy sức sống (người)
  • sống động, mạnh mẽ (khả năng trí tuệ)
  • sinh động, sâu sắc; đầy hình ảnh (một bài nói )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vivid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...