viviparously
/vɪ'vɪpərəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viviparously
//
- xem viviparous
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a viviparous manner.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a viviparous manner.
Đang tải...