vivisectional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vivisectional
//
- xem vivisection
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to vivisection.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to vivisection.
Đang tải...