Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vivisectional

//

  • xem vivisection
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to vivisection.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...