Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vivisector

/,vivi'sektə/

danh từ

  • người mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist)
Biến thể từ vivisectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vivisectionist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...