Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vivisector

/,vivi'sektə/
Biến thể từ vivisectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vivisector

/,vivi'sektə/

danh từ

  • người mổ xẻ thú vật sống ((cũng) vivisectionist)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vivisectionist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...