vixenish
/'viksniʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vixenish
/'viksniʃ/
tính từ
- lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh
s. shrewish and malicious
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. shrewish and malicious
Đang tải...