vixenly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vixenly
//
- trạng từ
- xem vixenish
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like a vixen; vixenish.
Từ điển Anh–Việt
111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like a vixen; vixenish.
Đang tải...