Từ điển Anh–Việt

112,476 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocalism

/'voukəlizm/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm (của) nguyên âm
  • (ngôn ngữ học) hệ nguyên âm
  • sự hát; nghệ thuật hát
Định nghĩa tiếng Anh

n the system of vowels used in a particular language\nn the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...