Từ điển Anh–Việt

112,476 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14681

vocalist

/'voukəlist/

danh từ

  • người hát
Biến thể từ vocalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who sings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...