vocality
//
* danh từ- tái nói
- sự hữu thanh hoá
- năng lực ngôn ngữ
- sự thể hiện bằng lời
- sự nguyên âm hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being vocal; utterableness;\n resonance; as, the vocality of the letters.\nn. The quality of being a vowel; vocalic character.