Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocality

//

* danh từ
  • tái nói
  • sự hữu thanh hoá
  • năng lực ngôn ngữ
  • sự thể hiện bằng lời
  • sự nguyên âm hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being vocal; utterableness;\n resonance; as, the vocality of the letters.\nn. The quality of being a vowel; vocalic character.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...