Từ điển Anh–Việt

112,475 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocalizer

//

  • xem vocalize
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism that can utter vocal sounds\nn. a person who sings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...