vocationally
phổ biến #41961
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vocationally
//
- trạng từ
- xem vocational
Định nghĩa tiếng Anh
r. affecting the pursuit of a vocation or occupation
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. affecting the pursuit of a vocation or occupation
Đang tải...