Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41961

vocationally

//

  • trạng từ
  • xem vocational
Định nghĩa tiếng Anh

r. affecting the pursuit of a vocation or occupation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...