vocationalschool /voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
n.phr
- Trường dạy nghề
ví dụ
He studies cooking at a vocational school near his house. — Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
He studies cooking at a vocational school near his house. — Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.
Đang tải...