Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vocationalschool

/voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Trường dạy nghề

ví dụ

He studies cooking at a vocational school near his house. — Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...