vocationalschool
/voʊˈkeɪ.ʃən.əl
skuːl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Trường dạy nghề
ví dụ
He studies cooking at a vocational school near his house. — Cậu ấy học nấu ăn tại trường dạy nghề gần nhà.