Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vociferance

//

* danh từ
  • độ vang, tính chất oang oang
  • tiếng hò reo, tiếng động
  • tiếng kêu, tiếng la ó
Định nghĩa tiếng Anh

n. Vociferation; noise; clamor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...