vogue-word
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vogue-word
//
* danh từ- từ thịnh hành, từ hiện đang hợp mốt
- 'accountability' is the current vogue-word in politics:'tinh thần trách nhiệm' là từ hợp mốt trong chính trị
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...