Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Voice recorder

/vɔɪs rɪˈkɔːdə(r)/

Nghĩa thường dùng

Máy thu âm danh từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...