voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/
Nghĩa thường dùng
thư thoại
danh từ
“She left a voicemail for me.”Cô ấy để lại một thư thoại cho tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hộp thư thoại
- tin nhắn thoại
ví dụ
I left a voicemail for Mr. Kim. — Tôi đã để lại thư thoại cho ông Kim.