Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vol-au-vent

/'vɔlәjvɑŋ/
Biến thể từ vol-au-vents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vol-au-vent

//

* danh từ
  • món tỉm xắm xốt (bột nhồi thịt gà, nấm, hương liệu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. puff paste shell filled with a savory meat mixture usually with a sauce

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...