Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volant

/'voulənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volant

/'voulənt/

tính từ

  • (động vật học) bay, có thể bay
  • (thơ ca) nhanh nhẹn, nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

s. with wings extended in a flying position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...