Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volcanology

/,vɔlkə'nɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volcanology

/,vɔlkə'nɔlədʤi/

danh từ

  • khoa núi lửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of geology that studies volcanoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...