volitionally
/və'lɪʃnəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
volitionally
//
- xem volition
Định nghĩa tiếng Anh
r in a willing manner
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a willing manner
Đang tải...