Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volplane

/'vɔlplein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volplane

/'vɔlplein/

danh từ

  • sự liệng xuống, sự sà xuống (của máy bay tắt máy)

nội động từ

  • liệng xuống, sà xuống (máy bay tắt máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...