Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

volplane

/'vɔlplein/

danh từ

  • sự liệng xuống, sự sà xuống (của máy bay tắt máy)

nội động từ

  • liệng xuống, sà xuống (máy bay tắt máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...