Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volte-face

/'vɔlt'fɑ:s/
Biến thể từ volte-faces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volte-face

/'vɔlt'fɑ:s/

danh từ

  • sự quay trở lại, sự quay ngược lại
    • to make a volte-face: quay trở lại
  • (nghĩa bóng) sự thay đổi ý kiến hoàn toàn; sự trở mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a major change in attitude or principle or point of view

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...