Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

volubility

/,vɔlju'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

volubility

/,vɔlju'biliti/

danh từ

  • tính liến thoắng, tính lém; tính lưu loát
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being facile in speech and writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...